Cẩm Nang Con Giáp/Độ Hợp Cung Hoàng Đạo Trung Quốc

Độ hợp con giáp: quy tắc và điểm số

Chọn hai con giáp hoặc nhập ngày sinh để xác định. Ngày sinh chỉ nằm trong trình duyệt; liên kết chia sẻ chỉ chứa con giáp. Kết quả so sánh các quan hệ địa chi truyền thống.

Cách xem độ hợp 12 con giáp

Tam Hợp, Lục Hợp và các quan hệ xung khắc

Mười hai địa chi tạo thành sáu cặp Lục Hợp, bốn nhóm Tam Hợp, sáu cặp Lục Xung và sáu cặp Lục Hại. Đây là phân loại truyền thống, không xác định kết quả tình cảm hay kinh doanh.

Vì sao tính theo năm âm, không phải 1 tháng 1

Con giáp theo năm âm, bắt đầu từ Tết Nguyên Đán, không phải ngày 1 tháng 1. Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 thường thuộc con giáp năm trước. Hãy dùng chế độ ngày sinh để chuyển ngày Dương lịch sang đúng năm con giáp âm trước khi chấm điểm.

Nguồn gốc lịch sử của Xung Hợp 12 Con Giáp

Quyển 2 của Tam Mệnh Thông Hội mô tả các quan hệ hợp, xung, hại và hình giữa địa chi. Các chương được dẫn bên dưới. Trọng số là thang so sánh do trang tự đặt.

Cách tính điểm

Các số là thang so sánh do trang này đặt ra, không phải xác suất hay phần trăm trong sách cổ. Mỗi mục bắt đầu từ 55. Bảng cho biết mức điều chỉnh theo quan hệ đã chọn.

Quy tắcTình cảmTình bạnCông việc
Lục Hợp (六合)+38+32+28
Tam Hợp (三合)+28+30+36
Xung (六冲)-32-18-24
Hại (六害)-24-20-30
Cùng con giáp+10+8+6
Trung lập000

Ngũ hành cố định cộng 8 (tương sinh), 4 (giống nhau) hoặc −6 (tương khắc), với trọng số 35% cho hợp, xung hoặc hại. Dấu hiệu hình trừ 10/8/12. Điểm được làm tròn và giới hạn ở 15–98; tổng điểm là trung bình làm tròn.

Công cụ dùng ngũ hành cố định của con giáp, không phải hành thay đổi theo năm sinh. Hai con giáp trong nhóm tam hợp chưa tạo thành cục đủ ba địa chi.

Lục Hợp (六合)
Chuột + Trâu · Hổ + Heo · Mão + Chó · Rồng + Gà · Rắn + Khỉ · Ngựa + Dê
Xung (六冲)
Chuột + Ngựa · Trâu + Dê · Hổ + Khỉ · Mão + Gà · Rồng + Chó · Rắn + Heo
Hại (六害)
Chuột + Dê · Trâu + Ngựa · Hổ + Rắn · Mão + Rồng · Khỉ + Heo · Gà + Chó
Tam Hợp (三合)
Chuột + Rồng + Khỉ · Trâu + Rắn + Gà · Hổ + Ngựa + Chó · Mão + Dê + Heo

Quy tắc truyền thống: Tam Mệnh Thông Hội, quyển 2: 六合 / 三合 · 六害 · 刑 / 冲

Kiểm tra con giáp theo mốc Tết hoặc Lập Xuân

Bảng điểm độ hợp 12 con giáp

Nhấn vào ô bất kỳ để mở hướng dẫn chi tiết cho cặp con giáp đó.

Câu Hỏi Thường Gặp

Chúng tôi phân tích quan hệ Địa Chi giữa hai con giáp, Tam Hợp, Lục Hợp, Lục Xung, Lục Hại và Tương Hình, kết hợp cùng ngũ hành bản mệnh của từng con giáp. Điểm số cho tình yêu, tình bạn và công việc kinh doanh được cân nhắc theo các yếu tố riêng biệt.

Con giáp của bạn tính theo năm âm lịch, bắt đầu từ Tết Nguyên Đán chứ không phải ngày 1 tháng 1 dương lịch. Nếu bạn sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2, hãy dùng chế độ nhập ngày sinh để quy đổi chính xác ngày dương lịch sang năm âm lịch tương ứng.

Mười hai địa chi tạo thành sáu cặp Lục Hợp, bốn nhóm Tam Hợp, sáu cặp Lục Xung và sáu cặp Lục Hại. Đây là phân loại truyền thống, không xác định kết quả tình cảm hay kinh doanh.

Các số là thang so sánh do trang này đặt ra, không phải xác suất hay phần trăm trong sách cổ. Mỗi mục bắt đầu từ 55. Bảng cho biết mức điều chỉnh theo quan hệ đã chọn. So sánh văn hóa. Điểm không dự đoán sự thành công của một mối quan hệ.