Tứ Trụ là gì?
Bát Tự (八字) gồm bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ — mỗi trụ một Thiên Can và một Địa Chi, tạo thành tám ký tự mô tả bản mệnh lúc sinh.
Khám phá Tứ Trụ Mệnh Lý (Bát Tự / 八字) — lá số tử vi Trung Quốc được tính từ ngày giờ sinh chính xác. Công cụ miễn phí hiển thị trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Nhật Chủ và cân bằng Ngũ Hành.
Lá số mẫu ngày 15/05/1990 lúc 14:30 — 庚午 辛巳 庚辰 癸未 (Nhật Chủ Kim Dương).
Năm
庚
Canh
午
Ngọ
Ngọ (Ngựa)
Can ẩn
丁 己
Tháng
辛
Tân
巳
Tỵ
Tỵ (Rắn)
Can ẩn
丙 庚 戊
Ngày
庚
Canh
辰
Thìn
Thìn (Rồng)
Can ẩn
戊 乙 癸
Giờ
癸
Quý
未
Mùi
Mùi (Dê)
Can ẩn
己 丁 乙
庚 (Canh)
Nhật Chủ của bạn là Dương Kim — trung tâm tính cách trong lá số Bát Tự.
Hành mạnh: Kim
Hành yếu hoặc thiếu: Mộc
Bát Tự (八字) gồm bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ — mỗi trụ một Thiên Can và một Địa Chi, tạo thành tám ký tự mô tả bản mệnh lúc sinh.
Nhật Chủ là Thiên Can của trụ Ngày, đại diện bản thân và là điểm tham chiếu cho toàn bộ lá số.
Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy tương sinh tương khắc. Đếm số lần xuất hiện giúp hiểu hành mạnh và hành thiếu.
Trụ Tháng Bát Tự đổi theo 24 tiết khí, ví dụ tháng Dần bắt đầu từ Lập Xuân, không theo tháng dương lịch.