Công cụ tra cứu ngày tốt

Tìm ngày lành tháng tốt cho các sự kiện quan trọng theo lịch âm.

Lịch Trung Quốc (UTC+8). Các nhãn này mô tả quy tắc lịch truyền thống, không bảo đảm kết quả.

So sánh 10 công cụ chọn ngày tốt và phạm vi thuật ngữ

Mỗi công cụ quét khung 6 tháng và hiển thị ngày khi có ít nhất một thuật ngữ trong nhóm nằm ở mục Nghi (宜) và không nằm ở mục Kỵ (忌). Bảng dưới đây cho biết số lượng thuật ngữ mỗi công cụ kiểm tra và sự khác biệt giữa các thuật ngữ chính.

Hoạt độngSố thuật ngữ 宜Thuật ngữ chínhPhạm vi khớp và phân biệt thuật ngữ
Tra Cứu Ngày Cưới Tốt9Giá thú (嫁娶 - Cưới hỏi), Nạp thái (纳采 - Dạm ngõ), Đính minh (订盟 - Đính hôn)Kiểm tra 9 thuật ngữ cưới hỏi. Hãy xem mục Giá thú (嫁娶) khi chọn ngày cưới chính thức, vì lễ dạm ngõ (纳采) hay lễ trưởng thành (冠笄) là các mục riêng biệt.
Tra Cứu Ngày Chuyển Nhà Tốt8Nhập trạch (入宅 - Vào nhà mới), Di tỉ (移徙 - Chuyển chỗ ở), An sàng (安床 - Kê giường)Kiểm tra 8 thuật ngữ chuyển nhà. Hãy kiểm tra Nhập trạch (入宅) khi dọn vào ở nhà mới, vì việc kê giường (安床) hoặc quét dọn (扫舍) có thể khớp riêng lẻ.
Tra Cứu Ngày Động Thổ & Sửa Chữa41Tu tạo (修造 - Sửa chữa), Động thổ (动土 - Đào móng), Thượng lương (上梁 - Đặt đòn dông)Kiểm tra 41 thuật ngữ xây dựng và sửa chữa. Sửa chữa phần nổi (修造) và đào móng (动土) là hai mục tách biệt; một ngày có thể Nghi Tu tạo nhưng lại Kỵ Động thổ.
Tra Cứu Ngày Khai Trương & Giao Dịch10Khai thị (开市 - Khai trương), Lập khoán (立券 - Ký hợp đồng), Giao dịch (交易 - Mua bán)Kiểm tra 10 thuật ngữ thương mại. Mở cửa đón khách (开市) tách biệt với ký hợp đồng (立券) hoặc thu tiền (纳财); hãy kiểm tra thuật ngữ cụ thể khớp trong ngày.
Tra Cứu Ngày Xuất Hành Tốt3Xuất hành (出行 - Khởi hành), Thừa thuyền (乘船 - Đi thuyền), Độ thủy (渡水 - Qua sông)Kiểm tra 3 thuật ngữ đi lại. Khởi hành đi xa nói chung (出行) tách biệt với hai thuật ngữ đường thủy truyền thống (乘船, 渡水).
Tra Cứu Ngày Cúng Tế & Cầu Phúc16Tế tự (祭祀 - Cúng tế), Kỳ phúc (祈福 - Cầu phúc), Cầu tự (求嗣 - Cầu con)Kiểm tra 16 thuật ngữ cúng lễ. Cúng gia tiên (祭祀), cầu bình an (祈福) và các nghi thức khai quang, tạc tượng (开光, 塑绘) được xét riêng biệt.
Tra Cứu Ngày An Táng & Tang Lễ12An táng (安葬 - Hạ huyệt), Phá thổ (破土 - Đào huyệt), Khải toản (启钻 - Cải táng)Kiểm tra 12 thuật ngữ tang lễ. Đào huyệt mộ (破土) khác với đào móng xây dựng dân dụng (动土), và sửa mộ (修坟) tách biệt với lễ hạ huyệt (安葬).
Thuật ngữ sức khỏe trong hoàng lịch6Cầu y (求医 - Khám bệnh), Trị bệnh (治病 - Chữa bệnh), Mộc dục (沐浴 - Tắm gội)Kiểm tra 6 thuật ngữ y tế và vệ sinh lịch sử, gồm cả tắm gội (沐浴) và thăm người bệnh (探病). Việc khám chữa bệnh cần dựa theo nhu cầu y khoa thực tế.
Tra Cứu Ngày Nhậm Chức & Nhập Học3Phó nhiệm (赴任 - Nhận chức), Nhập học (入学 - Nhập học), Tập nghệ (习艺 - Học nghề)Kiểm tra 3 thuật ngữ công việc và học tập. Nhận việc mới (赴任) và nhập học (入学) là hai mục riêng; hãy xem kỹ mục nào khớp trong ngày.
Tra Cứu Ngày Mua Nhà & Mua Xe5Trí sản (置产 - Mua tài sản), Mai xa (买车 - Mua xe), An cơ giới (安机械 - Lắp máy)Kiểm tra 5 thuật ngữ tài sản và thiết bị. Mua bất động sản (置产), mua xe (买车) và lắp đặt máy móc (安机械) được khớp độc lập.

Cách hoạt động của các công cụ chọn ngày

Cả 10 công cụ đều tính theo âm lịch Trung Quốc (UTC+8), áp dụng cùng một quy tắc khớp Nghi/Kỵ, bộ lọc lục xung theo con giáp cá nhân và các nhãn hoàng lịch có trích dẫn nguồn.

1. Quy tắc khớp hoạt động Nghi (宜) và Kỵ (忌)

Một ngày được chọn khi có ít nhất một hoạt động thuộc nhóm xuất hiện trong mục Nghi (宜) và không xuất hiện trong mục Kỵ (忌) của chính hoạt động đó. Bạn có thể mở phần thống kê theo hoạt động trên từng công cụ để xem số ngày khớp của từng thuật ngữ.

2. Bộ lọc xung tuổi cá nhân (Lục xung 六冲)

Theo tập tục truyền thống, người xem ngày thường tránh những ngày có địa chi đối xung với con giáp năm sinh của mình (6 cặp lục xung như Tý-Ngọ, Sửu-Mùi). Khi chọn con giáp, công cụ sẽ ẩn các ngày xung đó khỏi lịch và tệp xuất .ics.

3. Nhãn Xung Sát và Thập Nhị Kiến Trừ (十二建除)

Mỗi thẻ kết quả đều hiển thị con giáp bị xung, hướng Sát và một trong 12 trực (Thập Nhị Kiến Trừ) theo sách Khâm Định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (钦定协纪辨方书). Các nhãn này cung cấp thông tin truyền thống và không làm thay đổi kết quả lọc Nghi/Kỵ.

Nguồn cổ thư và tham chiếu lịch pháp

Giải thích nhãn ngày và quy đổi lịch được đối chiếu với các văn bản cổ thư và bảng lịch đài thiên văn sau:

Khám phá công cụ tra cứu khác

Câu hỏi thường gặp về chọn ngày tốt

Không. Công cụ hiển thị ngày khi có ít nhất một thuật ngữ trong nhóm nằm ở mục Nghi (宜) và không nằm ở mục Kỵ (忌). Ví dụ, một ngày khớp Tu tạo (修造 - sửa chữa trên mặt đất) vẫn có thể ghi Động thổ (动土 - đào móng) ở mục Kỵ. Hãy kiểm tra các thuật ngữ khớp cụ thể trên từng thẻ ngày.

Trong hoàng lịch truyền thống, Tu tạo (修造) là sửa chữa, cải tạo công trình sẵn có trên mặt đất, còn Động thổ (动土) là đào đất làm móng. Tương tự, Khai thị (开市) là mở cửa đón khách kinh doanh, còn Lập khoán (立券) là ký kết hợp đồng, văn tự. Công cụ đều ghi rõ thuật ngữ nào khớp trên từng ngày.

Không. Trực của ngày (tính từ chi tháng tiết khí và chi ngày) được hiển thị dưới dạng nhãn thông tin kèm giải thích khi chạm hoặc nhấn bàn phím. Danh sách ngày được quyết định bởi mục Nghi/Kỵ của nhóm hoạt động và bộ lọc xung tuổi cá nhân tùy chọn.

Không. Ngày hoàng lịch và bộ lọc xung tuổi mô tả tập tục lịch pháp truyền thống, không phải lời khuyên y tế, pháp lý hay tài chính và không đảm bảo kết quả.